malaria mosquito

malaria mosquito

A malaria mosquito rests on a wall in a tropical village.

Định nghĩa

Danh từ: Muỗi sốt rét (loại muỗi truyền ký sinh trùng sốt rét). Đây một danh từ ghép chỉ một loài muỗi cụ thể, đặc biệt muỗi thuộc chi Anopheles, khả năng mang truyền ký sinh trùng Plasmodium gây bệnh sốt rét cho con người qua vết đốt.

dụ sử dụng
  • (Muỗi sốt rét hoạt động mạnh nhất vào ban đêm.)
  • (Kiểm soát số lượng muỗi sốt rét rất quan trọng để ngăn chặn các đợt bùng phát dịch.)
  • (Nhiều khu vực sử dụng màn ngủ để bảo vệ người dân khỏi muỗi sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malaria mosquito vector": vectơ muỗi sốt rét (thuật ngữ chuyên ngành y tế chỉ muỗi tác nhân trung gian truyền bệnh).
    • The malaria mosquito vector is the primary target of insecticide spraying programs. (Vectơ muỗi sốt rét mục tiêu chính của các chương trình phun thuốc diệt côn trùng.)
  • "the malaria mosquito's life cycle": vòng đời của muỗi sốt rét.
    • Understanding the malaria mosquito's life cycle helps in designing effective control strategies. (Hiểu về vòng đời của muỗi sốt rét giúp thiết kế các chiến lược kiểm soát hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Anopheles mosquito (n): muỗi Anophen (tên khoa học của muỗi sốt rét).
    • Not all mosquitoes transmit malaria; only female Anopheles mosquitoes do. (Không phải tất cả muỗi đều truyền sốt rét; chỉ muỗi Anopheles cái mới truyền.)
  • Malaria (n): bệnh sốt rét.
    • Travelers should take preventive medication against malaria. (Du khách nên uống thuốc phòng ngừa bệnh sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Malarial mosquito (n): muỗi gây sốt rét (cách viết tương đương, ít phổ biến hơn).
  • Anopheles (n): chi muỗi Anophen (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "malaria mosquito". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - Control the malaria mosquito: kiểm soát muỗi sốt rét. - Efforts to control the malaria mosquito have reduced infection rates. (Những nỗ lực kiểm soát muỗi sốt rét đã làm giảm tỷ lệ lây nhiễm.) - Eliminate the malaria mosquito: loại trừ muỗi sốt rét. - Scientists are working on ways to eliminate the malaria mosquito. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách loại trừ muỗi sốt rét.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "malaria mosquito". Tuy nhiên, có thể gặp trong văn cảnh y tế: - "A malaria mosquito in the room": (nghĩa bóng) một mối nguy hiểm tiềm ẩn, dễ bị bỏ qua. - Ignoring the poor sanitation is like having a malaria mosquito in the room. (Phớt lờ vệ sinh kém cũng giống như một con muỗi sốt rét trong phòng vậy.)